Thứ Hai, 7 tháng 4, 2025

Máy kiểm tra độ ngọt của cà phê

 Máy kiểm tra độ ngọt của cà phê thường là khúc xạ kế (refractometer) – một thiết bị đo TDS (Total Dissolved Solids), tức là lượng chất rắn hòa tan trong cà phê. Độ ngọt không được đo trực tiếp, mà gián tiếp thông qua nồng độ TDS và cảm nhận vị ngọt khi kết hợp với cupping.


🧪 Nguyên lý hoạt động

  1. Khúc xạ kế sử dụng hiện tượng khúc xạ ánh sáng:

    • Ánh sáng đi qua chất lỏng (ví dụ: cà phê pha) sẽ bị bẻ cong tùy theo mật độ chất rắn trong đó.

    • Máy đo được góc lệch ánh sáng, từ đó suy ra nồng độ TDS (thường hiển thị dưới dạng phần trăm hoặc ppm – parts per million).

  2. Đo độ ngọt gián tiếp:

    • Một ly cà phê có TDS cao (thường 1.2–1.5% đối với cà phê pha pour-over) có thể ngọt hơn nếu được chiết xuất đúng.

    • Tuy nhiên, TDS cao cũng có thể dẫn đến vị đắng nếu chiết xuất quá mức. Vì vậy độ ngọt thật sự vẫn cần cảm nhận bằng nếm.

🛠️ Cách sử dụng cơ bản

  1. Pha cà phê như bình thường (pour-over, espresso, v.v.)

  2. Đợi cà phê nguội đến khoảng 20–25°C để tránh sai số.

  3. Dùng pipette nhỏ vài giọt vào bề mặt cảm biến của khúc xạ kế.

  4. Máy sẽ hiển thị giá trị TDS (%).

  5. Dùng công thức hoặc phần mềm tính toán để biết Extraction Yield (hiệu suất chiết xuất), từ đó suy ra chất lượng chiết xuất và vị.



Các tiêu chi của Cupping cà phê

 

1. Fragrance/Aroma – Hương khô và hương ướt

  • Fragrance: Mùi thơm của cà phê khi còn khô (trước khi cho nước).

  • Aroma: Mùi thơm sau khi cho nước nóng vào.

  • Có thể là hương trái cây, hoa, caramel, chocolate, đất, gỗ, v.v.


🌊 2. Flavor – Hương vị tổng thể

  • Là sự kết hợp của hương và vị trên vòm miệng.

  • Gồm: chua, ngọt, đắng, mặn, umami.

  • Các ghi chú hương vị như: chanh, mận, socola, hạt dẻ...


🌰 3. Aftertaste – Dư vị

  • Cảm giác còn lại sau khi nuốt.

  • Dư vị lâu hay ngắn, dễ chịu hay gắt.


🍋 4. Acidity – Độ chua

  • Không phải kiểu chua gắt, mà là chua thanh như trái cây chín.

  • Có thể là chua táo, chua cam, chua nho…


🍬 5. Sweetness – Độ ngọt

  • Vị ngọt tự nhiên, không gắt, không cần thêm đường.

  • Vị ngọt mượt, dễ chịu chứng tỏ hạt cà phê chất lượng.


🌿 6. Body – Thể chất

  • Cảm giác đậm đặc, mịn hay nhẹ trong miệng.

  • Như sữa nguyên kem (full body) hay trà (light body).


⚖️ 7. Balance – Sự cân bằng

  • Giữa vị chua, ngọt, đắng, hậu vị, thể chất...

  • Cà phê ngon là khi không yếu tố nào quá nổi trội.


🧼 8. Clean Cup – Sạch vị

  • Vị cà phê rõ ràng, không bị “nhiễu” bởi vị lạ, mùi mốc hay tạp chất.


🌟 9. Overall – Tổng thể

  • Cảm nhận chung: cà phê này có ấn tượng không? Có đặc biệt không?


🎯 10. Uniformity & Defects – Tính nhất quán và lỗi

  • Có đều vị qua các mẫu hay không?

  • Có hương vị lạ không mong muốn như khét, lên men, hôi mốc không?



Chủ Nhật, 6 tháng 4, 2025

Rang cà phê là gì?

 

Tổng quan: Rang cà phê là gì?

Rang cà phê là quá trình biến đổi hạt cà phê xanh (green bean) thành hạt chín (rang), để giải phóng hương vị ẩn bên trong.

Tưởng đơn giản, nhưng thật ra là một nghệ thuật + khoa học + cảm nhận cá nhân. Và đó chính là lý do vì sao người rang cà phê được xem là “người kể chuyện bằng lửa.”


🔥 3 Giai đoạn chính trong quá trình rang:

1. Drying Phase (Giai đoạn làm khô)

  • Diễn ra ở 0–160°C, kéo dài khoảng 4–6 phút.

  • Mục tiêu: làm bay hơi nước trong hạt cà phê.

  • Nếu làm khô quá nhanh → bị cháy ngoài, sống trong.

  • Nếu quá chậm → hạt mất năng lượng, rang thiếu body.

2. Maillard Phase (Phản ứng Maillard)

  • 160–200°C — nơi phép màu bắt đầu.

  • Hạt chuyển màu vàng → nâu → tạo ra hương caramel, chocolate, nutty…

  • Kiểm soát kỹ phase này giúp tạo chiều sâu hương vị.

3. Development Phase (Phát triển hương cuối)

  • Sau “First Crack” (tiếng nổ đầu tiên), khoảng 200–230°C

  • Lúc này bạn quyết định: rang sáng (acid sáng), vừa (cân bằng), hay đậm (đắng, ít chua).

  • Giai đoạn này là nơi “kể chuyện” – mỗi quyết định ảnh hưởng đến ly cà phê cuối cùng.


🧪 Một vài thuật ngữ cơ bản bạn nên biết:

  • First Crack: mốc quan trọng, như "điểm sôi", khi hạt bắt đầu bung ra do áp suất trong lõi.

  • Light Roast / Medium / Dark Roast: mức độ rang, ảnh hưởng đến vị.

  • Rate of Rise (RoR): tốc độ tăng nhiệt – cực quan trọng khi muốn kiểm soát chất lượng ổn định.

  • Charge Temp / Drop Temp: nhiệt độ bắt đầu & kết thúc mẻ rang.

Thứ Tư, 2 tháng 4, 2025

cafe Robusta và Arabica

 Cà phê là một trong những thức uống được yêu thích nhất trên thế giới. Người ta thường đánh giá cà phê dựa trên hương vị và hương thơm của nó, tuy nhiên, không ít người biết rõ những loại hạt cà phê khác nhau cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một tách cà phê ngon.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các loại hạt cà phê phổ biến nhất, cùng với quy trình chế biến và rang của chúng. Đồng thời, bài viết sẽ cung cấp cho bạn những mẹo để rang hạt cà phê ngon và cách chọn mua hạt cà phê chất lượng.

Giới thiệu về hạt cafe

Hạt cà phê là sản phẩm thu hoạch từ cây cà phê, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một tách cà phê ngon. Hiện nay, có hai loại hạt cà phê được sử dụng phổ biến trên thị trường: Arabica và Robusta.

Hạt cà phê Arabica thường có hương vị thanh nhẹ, mặc dù không quá đậm đà như Robusta. Hạt này có hương thơm phức tạp, với nhiều hương vị khác nhau, bao gồm cả hương trái cây và hoa. Arabica là loại hạt cà phê được sử dụng nhiều nhất trong các sản phẩm cà phê cao cấp.

Hạt cà phê Robusta có hương vị đậm đà hơn, cũng như chứa nhiều caffeine hơn so với Arabica. Hạt này thường được sử dụng để tạo ra các loại cà phê espresso, cà phê sữa và cà phê phin.



Các loại hạt cafe phổ biến

Hạt cà phê Arabica

  • Brazil Hạt cà phê Brazil là loại hạt cà phê được sản xuất nhiều nhất trên thế giới. Loại hạt này có hương vị ngọt ngào và đầy đặn, cùng với hương vị đắng nhẹ.
  • Colombia Hạt cà phê Colombia có hương vị thanh nhẹ và độ axit cao, với hương thơm của cam và quả lê. Loại hạt này thường được sử dụng để tạo ra các sản phẩm cà phê cao cấp như cà phê đen.
  • Ethiopia Hạt cà phê Ethiopia có hương vị đậm đà và mạnh mẽ, với hương thơm của quả mâm xôi và dứa. Loại hạt này thường được sử dụng để tạo ra các sản phẩm cà phê espresso.

Hạt cà phê Robusta

  • Vietnam Hạt cà phê Việt Nam là loại hạt cà phê được sản xuất nhiều nhất tại Việt Nam. Loại hạt này có hương vị đắng và đậm đà, cùng với hương thơm đặc trưng của đất nước.
  • Indonesia Hạt cà phê Indonesia có hương vị đánh bật và mạnh mẽ, với hương thơm của trà và chocolate. Loại hạt này thường được sử dụng để tạo ra các sản phẩm cà phê robusta như cà phê sữa và cà phê phin.
  • Brazil Hạt cà phê Brazil cũng được sử dụng để tạo ra các sản phẩm cà phê robusta, với hương vị đắng mạnh mẽ và hương thơm của hạt cacao.


Kỹ thuật rang cà phê – Phần 3: Màu, đặc điểm cà phê theo cấp độ rang

 

1️⃣ Light Roast (Rang Nhẹ) – Cấp Độ Nhạt Nhất

🔹 Màu sắc: Nâu nhạt.
🔹 Hương vị: Giữ nguyên đặc điểm của hạt cà phê, vị chua cao, hương trái cây hoặc hoa rõ rệt.
🔹 Ví dụ: Cinnamon Roast (Rang Quế).

2️⃣ Medium Light Roast (Rang Nhẹ Vừa) – Hương Vị Rõ Hơn

🔹 Màu sắc: Hơi đậm hơn Light Roast, vẫn còn nâu sáng.
🔹 Hương vị: Còn nhiều vị chua nhưng bắt đầu xuất hiện vị caramel nhẹ.
🔹 Ví dụ: New England Roast.

3️⃣ Medium Roast (Rang Vừa) – Cân Bằng Hương Vị

🔹 Màu sắc: Nâu vừa, không có dầu trên bề mặt hạt.
🔹 Hương vị: Cân bằng giữa độ chua, ngọt và đắng, hương caramel và chocolate nhẹ.
🔹 Ví dụ: American Roast.

4️⃣ Medium Dark Roast (Rang Vừa Đậm) – Hậu Vị Ngọt Hơn

🔹 Màu sắc: Nâu đậm, có chút dầu trên bề mặt hạt.
🔹 Hương vị: Giảm độ chua, tăng vị ngọt và hậu vị socola.
🔹 Ví dụ: Full City Roast.

5️⃣ Dark Roast (Rang Đậm) – Đậm Đà, Đắng Nhẹ

🔹 Màu sắc: Nâu sẫm, có dầu xuất hiện rõ trên bề mặt hạt.
🔹 Hương vị: Ít chua, vị caramel, chocolate đắng rõ rệt.
🔹 Ví dụ: Vienna Roast.

6️⃣ French Roast (Rang Kiểu Pháp) – Đậm Hơn, Cháy Nhẹ

🔹 Màu sắc: Gần như đen, dầu phủ nhiều trên bề mặt hạt.
🔹 Hương vị: Đắng hơn, ít giữ được đặc điểm ban đầu của hạt cà phê, mùi khói nhẹ.
🔹 Ví dụ: French Roast.

7️⃣ Italian Roast (Rang Kiểu Ý) – Rất Đậm, Đắng Mạnh

🔹 Màu sắc: Đen đậm, nhiều dầu trên bề mặt.
🔹 Hương vị: Rất đắng, mùi khói nồng, không còn vị chua.
🔹 Ví dụ: Italian Roast, thường dùng cho Espresso.

8️⃣ Spanish Roast (Rang Kiểu Tây Ban Nha) – Đậm Nhất, Gần Như Cháy

🔹 Màu sắc: Đen tuyền, cực nhiều dầu.
🔹 Hương vị: Chủ yếu là vị cháy và khói, rất đắng.
🔹 Ví dụ: Spanish Roast.