1️⃣ Light Roast (Rang Nhẹ) – Cấp Độ Nhạt Nhất
🔹 Màu sắc: Nâu nhạt.
🔹 Hương vị: Giữ nguyên đặc điểm của hạt cà phê, vị chua cao, hương trái cây hoặc hoa rõ rệt.
🔹 Ví dụ: Cinnamon Roast (Rang Quế).
2️⃣ Medium Light Roast (Rang Nhẹ Vừa) – Hương Vị Rõ Hơn
🔹 Màu sắc: Hơi đậm hơn Light Roast, vẫn còn nâu sáng.
🔹 Hương vị: Còn nhiều vị chua nhưng bắt đầu xuất hiện vị caramel nhẹ.
🔹 Ví dụ: New England Roast.
3️⃣ Medium Roast (Rang Vừa) – Cân Bằng Hương Vị
🔹 Màu sắc: Nâu vừa, không có dầu trên bề mặt hạt.
🔹 Hương vị: Cân bằng giữa độ chua, ngọt và đắng, hương caramel và chocolate nhẹ.
🔹 Ví dụ: American Roast.
4️⃣ Medium Dark Roast (Rang Vừa Đậm) – Hậu Vị Ngọt Hơn
🔹 Màu sắc: Nâu đậm, có chút dầu trên bề mặt hạt.
🔹 Hương vị: Giảm độ chua, tăng vị ngọt và hậu vị socola.
🔹 Ví dụ: Full City Roast.
5️⃣ Dark Roast (Rang Đậm) – Đậm Đà, Đắng Nhẹ
🔹 Màu sắc: Nâu sẫm, có dầu xuất hiện rõ trên bề mặt hạt.
🔹 Hương vị: Ít chua, vị caramel, chocolate đắng rõ rệt.
🔹 Ví dụ: Vienna Roast.
6️⃣ French Roast (Rang Kiểu Pháp) – Đậm Hơn, Cháy Nhẹ
🔹 Màu sắc: Gần như đen, dầu phủ nhiều trên bề mặt hạt.
🔹 Hương vị: Đắng hơn, ít giữ được đặc điểm ban đầu của hạt cà phê, mùi khói nhẹ.
🔹 Ví dụ: French Roast.
7️⃣ Italian Roast (Rang Kiểu Ý) – Rất Đậm, Đắng Mạnh
🔹 Màu sắc: Đen đậm, nhiều dầu trên bề mặt.
🔹 Hương vị: Rất đắng, mùi khói nồng, không còn vị chua.
🔹 Ví dụ: Italian Roast, thường dùng cho Espresso.
8️⃣ Spanish Roast (Rang Kiểu Tây Ban Nha) – Đậm Nhất, Gần Như Cháy
🔹 Màu sắc: Đen tuyền, cực nhiều dầu.
🔹 Hương vị: Chủ yếu là vị cháy và khói, rất đắng.
🔹 Ví dụ: Spanish Roast.

https://www.youtube.com/watch?v=m4EJ4IxjWyI
Trả lờiXóa